return journey
Nghĩa thường dùng
chuyến về
cụm từ
“I hope my return journey is better!”Mong là chuyến về của tôi sẽ suôn sẻ hơn!
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I hope my return journey is better!”Mong là chuyến về của tôi sẽ suôn sẻ hơn!
Đang tải...