Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

returnable

/ri'tə:nəbl/ phổ biến #37331
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

returnable

/ri'tə:nəbl/

tính từ

  • có thể trả lại, có thể hoàn lại
  • có tư cách ứng cử
Định nghĩa tiếng Anh

a. that may be returned

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...