Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37331

returnable

/ri'tə:nəbl/

tính từ

  • có thể trả lại, có thể hoàn lại
  • có tư cách ứng cử
Định nghĩa tiếng Anh

a. that may be returned

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...