unreturnable
/,ʌnri't\\\\:nәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unreturnable
//
* tính từ- không thể trả lại
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...