returner
/ri'tə:nə/ phổ biến #21342
Biến thể từ
returners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
returner
/ri'tə:nə/
danh từ
- người trở về (từ nước ngoài...)
- người trả (vật đã mượn)
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who returns.