Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

returner

/ri'tə:nə/ phổ biến #21342
Biến thể từ returners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

returner

/ri'tə:nə/

danh từ

  • người trở về (từ nước ngoài...)
  • người trả (vật đã mượn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who returns.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...