Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“returners” là số nhiều của returner — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #21342

returner

/ri'tə:nə/

danh từ

  • người trở về (từ nước ngoài...)
  • người trả (vật đã mượn)
Biến thể từ returners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who returns.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...