Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reunionist

//

* danh từ
  • người chủ trương hợp nhất Anh giáo với công giáo La mã
  • người chủ trương hợp nhất (giáo phái, chính đảng)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...