reunion
“reunions” là số nhiều của reunion — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The family reunion was filled with laughter and joy.”Cuộc hội ngộ gia đình tràn ngập tiếng cười và niềm vui.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reunion
/'ri:'ju:njən/
danh từ
- sự sum họp, sự họp lại, sự hợp nhất lại; tình trạng được sum hợp, tình trạng được hợp nhất
- cuộc hội họp, cuộc họp mặt thân mật
- a fanmily reunion: cuộc họp mặt thân mật gia đình
- sự hoà hợp, sự hoà giải
- (y học) dự khép mép (của một vết thương)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a party of former associates who have come together again n. the act of coming together again