Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

revalidate

//

* ngoại động từ
  • làm cho lại có giá trị, làm cho lại có hiệu lực
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...