revalidate
/rɪ'vælɪdeɪt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
revalidate
//
* ngoại động từ- làm cho lại có giá trị, làm cho lại có hiệu lực
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...