revalidate
/rɪ'vælɪdeɪt/
“revalidated” là quá khứ phân từ của revalidate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
revalidate
//
* ngoại động từ- làm cho lại có giá trị, làm cho lại có hiệu lực