Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13133

revamp

/'ri:'væmp/

ngoại động từ

  • thay lại mũi (giày)
  • sửa chữa, chắp vá lại
    • to revamp a comedy: sửa chữa lại một vở kịch
Định nghĩa tiếng Anh

v. to patch up or renovate; repair or restore

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...