revamp
/'ri:'væmp/ Collins ★ phổ biến #13133
“revamping” là hiện tại phân từ của revamp — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cải tổ toàn diện, làm mới lại
động từ
“The company revamped its website to attract younger clients.”Công ty cải tổ website để thu hút khách hàng trẻ hơn.
Biến thể từ
revamping hiện tại phân từ
revamped quá khứ phân từ
revamps ngôi 3 số ít
revamped quá khứ
revamps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
revamp
/'ri:'væmp/
ngoại động từ
- thay lại mũi (giày)
- sửa chữa, chắp vá lại
- to revamp a comedy: sửa chữa lại một vở kịch
Định nghĩa tiếng Anh
v. to patch up or renovate; repair or restore