Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reveal information

/rɪˈviːl ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa thường dùng

tiết lộ thông tin cụm từ

“The investigation revealed important information.”Cuộc điều tra đã tiết lộ thông tin quan trọng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...