Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revealed religion

/rɪˈvi:ld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revealed religion

//

* danh từ
  • tôn giáo thiên khải được tin là do Chúa Trời trực tiếp phát hiện cho nhân loại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...