Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revegetate

/ri:'vedʒiteit/

“revegetated” là quá khứ phân từ của revegetate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revegetate

//

* nội động từ
  • lại mọc lại, lại sinh trưởng (cây)
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To vegetate anew.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...