Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revelling

/'revliɳ/

“revellings” là số nhiều của revelling — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revelling

/'revliɳ/

danh từ

  • sự vui chơi
  • sự ăn chơi chè chén, sự chè chén say sưa; cuộc chè chén ồn ào, cuộc truy hoan
Định nghĩa tiếng Anh

of Revel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...