Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revengeful

/ri'vendʤful/ phổ biến #42916
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revengeful

/ri'vendʤful/

tính từ

  • hay báo thù; hay thù hằn; mang mối thù hằn, hiềm thù
Định nghĩa tiếng Anh

s. disposed to seek revenge or intended for revenge

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...