Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revenger

/ri'vendʤə/

“revengers” là số nhiều của revenger — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ revengers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revenger

/ri'vendʤə/

danh từ

  • người trả thù, người báo thù, người rửa hận
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who revenges.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...