revere
/ri'viə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10655
“revered” là quá khứ của revere — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tôn kính, kính trọng sâu sắc
động từ
“The mentor is revered across three generations of engineers.”Người cố vấn được kính trọng qua ba thế hệ kỹ sư.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
revere
/ri'viə/
ngoại động từ
- tôn kính, sùng kính, kính trọng
Định nghĩa tiếng Anh
n. American silversmith remembered for his midnight ride (celebrated in a poem by Longfellow) to warn the colonists in Lexington and Concord that British troops were coming (1735-1818)