Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reverend mother

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reverend mother

//

* danh từ
  • (danh hiệu của) bà mẹ nhất ở nhà tu kín
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...