Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reverentially

/ˌrevə'renʃəlɪ/ phổ biến #37323
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reverentially

//

* phó từ
  • tỏ vẻ tôn kính, gây ra bởi sự tôn kính
Định nghĩa tiếng Anh

r. with reverence; in a reverent manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...