Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reversing

/ri'vә:siŋ/ phổ biến #42789
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reversing

//

* danh từ
  • sự đảo chiều
    • sign reversing:sự đổi dấu
Định nghĩa tiếng Anh

v change to the contrary v turn inside out or upside down v rule against v cancel officially v reverse the position, order, relation, or condition of

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...