revetment
/ri'vetmənt/ phổ biến #39063
“revetments” là số nhiều của revetment — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
revetments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
revetment
/ri'vetmənt/
danh từ
- lớp vữa (trát lên tường); lớp đá xây phủ ngoài (công sự, bờ đê...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a barrier against explosives n. a facing (usually masonry) that supports an embankment