Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revetment

/ri'vetmənt/ phổ biến #39063

“revetments” là số nhiều của revetment — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ revetments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revetment

/ri'vetmənt/

danh từ

  • lớp vữa (trát lên tường); lớp đá xây phủ ngoài (công sự, bờ đê...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a barrier against explosives n. a facing (usually masonry) that supports an embankment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...