Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revet

/ri'və:t/

“revets” là ngôi 3 số ít của revet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revet

/ri'və:t/

ngoại động từ

  • trát vữa (lên tường); xây đá phủ ngoài (công sự, bờ đê...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. construct a revetment v. face with a layer of stone or concrete or other supporting material so as to retain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...