Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #8282

reviewer

/ri'vju:ə/

danh từ

  • nhà phê bình (sách...)
Biến thể từ reviewers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who reads manuscripts and judges their suitability for publication

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...