reviewer
/ri'vju:ə/ phổ biến #8282
“reviewers” là số nhiều của reviewer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người đánh giá
danh từ
“The reviewer gave the book a good rating.”Người đánh giá đã cho cuốn sách một đánh giá tốt.
Biến thể từ
reviewers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reviewer
/ri'vju:ə/
danh từ
- nhà phê bình (sách...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who reads manuscripts and judges their suitability for publication