Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revisable

/ri'vaizəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revisable

/ri'vaizəbl/

tính từ

  • (pháp lý) xem lại được, xét lại được
Định nghĩa tiếng Anh

a. That may be revised.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...