Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revisal

/ri'vaizəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revisal

/ri'vaizəl/

danh từ

  • bản in thử lần thứ hai
    • second revisal: bản in thử lần thứ ba
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of rewriting something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...