revisal
/ri'vaizəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
revisal
/ri'vaizəl/
danh từ
- bản in thử lần thứ hai
- second revisal: bản in thử lần thứ ba
Định nghĩa tiếng Anh
n the act of rewriting something