Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revisional

/ri'viʤənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revisional

/ri'viʤənl/

tính từ

  • (thuộc) sự xem lại, (thuộc) sự xét lại, (thuộc) sự duyệt lại
  • (thuộc) sự sửa lại
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Revisionary

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...