revision
/ri'viʤn/ TOEFLIELTSOxford 3000 phổ biến #5994
“revisions” là số nhiều của revision — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự sửa đổi
danh từ
“Revision is important for exams.”Sự sửa đổi là quan trọng cho kỳ thi.
Biến thể từ
revisions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
revision
/ri'viʤn/
danh từ
- sự xem lại, sự xét lại, sự duyệt lại
- sự sửa lại
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of revising or altering (involving reconsideration and modification) n. the act of rewriting something