Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revision

/ri'viʤn/ TOEFLIELTSOxford 3000 phổ biến #5994

“revisions” là số nhiều của revision — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự sửa đổi danh từ

“Revision is important for exams.”Sự sửa đổi là quan trọng cho kỳ thi.

Biến thể từ revisions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revision

/ri'viʤn/

danh từ

  • sự xem lại, sự xét lại, sự duyệt lại
  • sự sửa lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of revising or altering (involving reconsideration and modification) n. the act of rewriting something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...