revisit
/'ri:'vizit/ Collins ★ phổ biến #7933
“revisits” là ngôi 3 số ít của revisit — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
revisited quá khứ
revisiting hiện tại phân từ
revisits ngôi 3 số ít
revisited quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
revisit
/'ri:'vizit/
ngoại động từ
- đi thăm lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. visit again