Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25032

revocation

/,revə'keiʃn/

danh từ

  • sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu (sắc lệnh, đạo luật...)
  • sự thu hồi (giấy phép)
    • revocation of a driving licence: sự thu hồi bằng lái xe
Biến thể từ revocations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being cancelled or annulled\nn. the act (by someone having the authority) of annulling something previously done

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...