Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“revolutionizing” là hiện tại phân từ của revolutionize — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★ phổ biến #11024

revolutionize

/,revə'lu:ʃnaiz/

ngoại động từ

  • làm cho (một nước) nổi lên làm cách mạng
  • cách mạng hoá
    • to revolutionize science: cách mạng hoá nền khoa học
Định nghĩa tiếng Anh

v. change radically\nv. overthrow by a revolution, of governments\nv. fill with revolutionary ideas

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...