Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11031

revolver

/ri'vɔlvə/

danh từ

  • súng lục ổ quay
  • (kỹ thuật) tang quay

thành ngữ

  1. policy of the big revolver
    • chính sách đe doạ đánh thuế nhập nặng (để trả đũa một nước nào)
Biến thể từ revolvers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pistol with a revolving cylinder (usually having six chambers for bullets)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...