Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revolver

/ri'vɔlvə/ Collins ★ phổ biến #11031

“revolvers” là số nhiều của revolver — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ revolvers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revolver

/ri'vɔlvə/

danh từ

  • súng lục ổ quay
  • (kỹ thuật) tang quay

thành ngữ

  1. policy of the big revolver
    • chính sách đe doạ đánh thuế nhập nặng (để trả đũa một nước nào)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pistol with a revolving cylinder (usually having six chambers for bullets)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...