Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12507

revolving

/ri'vɔlviɳ/

tính từ

  • quay vòng, xoay
    • a revolving chair: ghế quay
Định nghĩa tiếng Anh

v turn on or around an axis or a center\nv move in an orbit\nv cause to move by turning over or in a circular manner of as if on an axis

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...