reword
/'ri:'wə:d/ phổ biến #38354
Biến thể từ
rewording hiện tại phân từ
reworded quá khứ phân từ
reworded quá khứ
rewords ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reword
/'ri:'wə:d/
ngoại động từ
- diễn đạt lại, soạn lại (bằng những lời khác, hoặc dưới hình thức khác)
Định nghĩa tiếng Anh
v express the same message in different words