Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reword

/'ri:'wə:d/ phổ biến #38354

“rewording” là hiện tại phân từ của reword — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reword

/'ri:'wə:d/

ngoại động từ

  • diễn đạt lại, soạn lại (bằng những lời khác, hoặc dưới hình thức khác)
Định nghĩa tiếng Anh

v express the same message in different words

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...