rewound
/'ri:'waind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rewound
/'ri:'waind/
ngoại động từ rewound /'ri:'waund/
- cuốn lại (dây, phim...)
- lên dây lại (đồng hồ...)
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...