Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rewound

/'ri:'waind/

ngoại động từ rewound /'ri:'waund/

  • cuốn lại (dây, phim...)
  • lên dây lại (đồng hồ...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...