Từ điển Anh–Việt

112,471 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rewritten

/'ri:'rait/

ngoại động từ rewritten /'ri:'ritn/, rewrote /'ri:'rout/

  • viết lại, chép lại
  • viết lại theo một hình thức khác
Định nghĩa tiếng Anh

v write differently; alter the writing of\nv rewrite so as to make fit to suit a new or different purpose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...