rhabdome
/'ræb,dɔm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rhabdome
//
* danh từ- (sinh vật học) thể que
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...