Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rheumatic

/ru:'mætik/ phổ biến #28699

“rheumatics” là số nhiều của rheumatic — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ rheumatics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rheumatic

/ru:'mætik/

tính từ

  • (thuộc) bệnh thấp khớp
  • mắc bệnh thấp khớp (người)

danh từ

  • người bị bệnh thấp khớp
  • (số nhiều) (thông tục) bệnh thấp khớp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person suffering with rheumatism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...