rheumatic
/ru:'mætik/ phổ biến #28699
“rheumatics” là số nhiều của rheumatic — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
rheumatics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rheumatic
/ru:'mætik/
tính từ
- (thuộc) bệnh thấp khớp
- mắc bệnh thấp khớp (người)
danh từ
- người bị bệnh thấp khớp
- (số nhiều) (thông tục) bệnh thấp khớp
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person suffering with rheumatism