Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rhino-

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rhino-

//

  • xem rhin-
Định nghĩa tiếng Anh

A combining form from Greek //, ///, the nose, as in rhinolith, rhinology.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...