Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rhinology

/rai'nɔlədʤi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rhinology

/rai'nɔlədʤi/

danh từ

  • (y học) khoa mũi
Định nghĩa tiếng Anh

n. The science which treats of the nose, and its diseases.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...