Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rhinopharyngitis

/rainәu,færin'dʒaitis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rhinopharyngitis

//

* danh từ
  • viêm mũi - hầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...