Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rhinopharyns

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rhinopharyns

//

* danh từ
  • mũi - hầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...