Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rhizobia

/rai'zәubiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rhizobia

//

* danh từ
  • số nhiều
  • xem rhizobium
Định nghĩa tiếng Anh

n the type genus of Rhizobiaceae; usually occur in the root nodules of legumes; can fix atmospheric oxygen

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...