Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rhymester

/'raimstə/

“rhymesters” là số nhiều của rhymester — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ rhymesters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rhymester

/'raimstə/

danh từ

  • ruồm siến ồ
Định nghĩa tiếng Anh

n a writer who composes rhymes; a maker of poor verses (usually used as terms of contempt for minor or inferior poets)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...