rhyming slang
/ˈraɪmɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rhyming slang
//
* danh từ- kiểu nói lóng thay các từ bằng các từ hoặc cụm từ vần với nhau
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...