rialto
/ri'æltәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rialto
//
* danh từ- (Mỹ) nơi trao đổi, buôn bán
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...