ribald
/'ribəld/ GRE phổ biến #27758
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ribald
/'ribəld/
tính từ
- tục tĩu, thô tục (lời nói, người nói)
danh từ
- người hay nói tục
Định nghĩa tiếng Anh
n. a ribald person; someone who uses vulgar and offensive language