Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ribald

/'ribəld/ GRE phổ biến #27758
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ribald

/'ribəld/

tính từ

  • tục tĩu, thô tục (lời nói, người nói)

danh từ

  • người hay nói tục
Định nghĩa tiếng Anh

n. a ribald person; someone who uses vulgar and offensive language

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...